聾蟲

lóng chóng lung trùng

Hán Việt: lung trùng · Pinyin: lóng chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (trùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有靈性、無知的動物。《淮南子.說林》:「狂馬不觸木,猘狗不自投於河,雖聾蟲而不自陷,又況人乎?」