聿皇

yù huáng duật hoàng

Hán Việt: duật hoàng · Pinyin: yù huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (duật) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕快迅捷的樣子。《文選.揚雄.羽獵賦》:「及至罕車飛揚,武騎聿皇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"聿遑"; 迅疾轻快貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"聿遑"。 2.迅疾轻快貌。

Eng

  • Cihui 聿皇 yùhuáng a.t. fleet and nimble