聿至 duật chí Hán Việt: duật chí Tổng quan Cấu tạo: 聿 (duật) + 至 (chí)Hán Việtduật chíCấu tạo聿 + 至 · duật + chí nghĩa thành phần: duật + chí Nghĩa EngCihui 聿至 yùzhì v. arrive suddenly