肅嚴

sù yán túc nghiêm

Hán Việt: túc nghiêm · Pinyin: sù yán

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓整饬使气氛严肃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓整饬使气氛严肃。