肅軍 sù jūn · túc quân Hán Việt: túc quân · Pinyin: sù jūn Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 軍 (quân)Pinyinsù jūnHán Việttúc quânCấu tạo肅 + 軍 · túc + quân nghĩa thành phần: túc + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整饬军纪。Tân Hoa Tự Điển 1.整饬军纪。