肅勤 sù qín · túc cần Hán Việt: túc cần · Pinyin: sù qín Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 勤 (cần)Pinyinsù qínHán Việttúc cầnCấu tạo肅 + 勤 · túc + cần nghĩa thành phần: túc + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓敬献勤劳。Tân Hoa Tự Điển 1.谓敬献勤劳。