肅北

sù běi túc bắc

Hán Việt: túc bắc · Pinyin: sù běi

Tổng quan

see 肅北蒙古族自治縣|肃北蒙古族自治县[Su4 bei3 Meng3 gu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Cấu tạo: (túc) + (bắc)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 肅北蒙古族自治縣|肃北蒙古族自治县[Su4 bei3 Meng3 gu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
  • Cihui see 肅北蒙古族自治縣|肃北蒙古族自治县