肅啓

sù qǐ túc khải

Hán Việt: túc khải · Pinyin: sù qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬启。书札用语; 用于署名之末。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬启。书札用语。 2.用于署名之末。