肅唱
túc xướng
Hán Việt: túc xướng · Pinyin: sù chàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"肃倡"; 严整恭敬地歌唱; 指古时晷漏准时报时。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"肃倡"。 2.严整恭敬地歌唱。 3.指古时晷漏准时报时。
Hán Việt: túc xướng · Pinyin: sù chàng