肅復 túc phục Hán Việt: túc phục Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 復 (phục)Hán Việttúc phụcCấu tạo肅 + 復 · túc + phục nghĩa thành phần: túc + phục Nghĩa EngCihui 肅復 ùfù f.e. <wr.> reply respectfully