肅宗 sù zōng · túc tông Hán Việt: túc tông · Pinyin: sù zōng Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 宗 (tông)Pinyinsù zōngHán Việttúc tôngCấu tạo肅 + 宗 · túc + tông nghĩa thành phần: túc + tông