肅客 sù kè · túc khách Hán Việt: túc khách · Pinyin: sù kè Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 客 (khách)Pinyinsù kèHán Việttúc kháchCấu tạo肅 + 客 · túc + khách nghĩa thành phần: túc + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎进客人。Tân Hoa Tự Điển 1.迎进客人。EngCihui 肅客 sùkè v.o. <trad.> receive a guest