肃容

sù róngtúc dung

Hán Việt: túc dung · Pinyin: sù róng

Tổng quan

cung kính; trang nghiêm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.使仪容严肃庄重。

Cấu tạo: 肅 (túc) + 容 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ mặt - nghiêm túc: cung kính/trang nghiêm
  • Biên soạn 肅容 sùróng n. serious (facial) expression

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.使仪容严肃庄重。

Eng

  • Cihui 肅容 sùróng n. serious (facial) expression

Từ liên quan

Gần nghĩa

容下 · 容人 · 容光 · 容克 · 容县 · 容受 · 容合 · 容器