肅對 sù duì · túc đối Hán Việt: túc đối · Pinyin: sù duì Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 對 (đối)Pinyinsù duìHán Việttúc đốiCấu tạo肅 + 對 · túc + đối nghĩa thành phần: túc + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭敬地报答。Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬地报答。