肅將

sù jiāng túc tương

Hán Việt: túc tương · Pinyin: sù jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹敬奉或敬献。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹敬奉或敬献。