肅布 sù bù · túc bố Hán Việt: túc bố · Pinyin: sù bù Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 布 (bố)Pinyinsù bùHán Việttúc bốCấu tạo肅 + 布 · túc + bố nghĩa thành phần: túc + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬达。书札结束用语。Tân Hoa Tự Điển 1.敬达。书札结束用语。