肅莊

sù zhuāng túc trang

Hán Việt: túc trang · Pinyin: sù zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严肃庄重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严肃庄重。