肅心 sù xīn · túc tâm Hán Việt: túc tâm · Pinyin: sù xīn Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 心 (tâm)Pinyinsù xīnHán Việttúc tâmCấu tạo肅 + 心 · túc + tâm nghĩa thành phần: túc + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上进之心;行正道之心。Tân Hoa Tự Điển 1.上进之心;行正道之心。