肅志 sù zhì · túc chí Hán Việt: túc chí · Pinyin: sù zhì Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 志 (chí)Pinyinsù zhìHán Việttúc chíCấu tạo肅 + 志 · túc + chí nghĩa thành phần: túc + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓端正志趣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓端正志趣。