肅截 sù jié · túc tiệt Hán Việt: túc tiệt · Pinyin: sù jié Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 截 (tiệt)Pinyinsù jiéHán Việttúc tiệtCấu tạo肅 + 截 · túc + tiệt nghĩa thành phần: túc + tiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓严加整治。Tân Hoa Tự Điển 1.谓严加整治。