肅拜

sù bài túc bái

Hán Việt: túc bái · Pinyin: sù bài

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"肃?"; 古九拜之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"肃?"。 2.古九拜之一。

Eng

  • Cihui 肅拜 ùbài v. bow with one's hands before one's chest