肅括 sù kuò · túc quát Hán Việt: túc quát · Pinyin: sù kuò Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 括 (quát)Pinyinsù kuòHán Việttúc quátCấu tạo肅 + 括 · túc + quát nghĩa thành phần: túc + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭敬而有法度。指人的威仪。亦用于治学和书法﹑文辞等。Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬而有法度。指人的威仪。亦用于治学和书法﹑文辞等。