肅揖 sù yī · túc ấp Hán Việt: túc ấp · Pinyin: sù yī Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 揖 (ấp)Pinyinsù yīHán Việttúc ấpCấu tạo肅 + 揖 · túc + ấp nghĩa thành phần: túc + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭敬地拱手行礼。Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬地拱手行礼。