肅整 sù zhěng · túc chỉnh Hán Việt: túc chỉnh · Pinyin: sù zhěng Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 整 (chỉnh)Pinyinsù zhěngHán Việttúc chỉnhCấu tạo肅 + 整 · túc + chỉnh nghĩa thành phần: túc + chỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整饬;整治。Tân Hoa Tự Điển 1.整饬;整治。