肅服 sù fú · túc phục Hán Việt: túc phục · Pinyin: sù fú Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 服 (phục)Pinyinsù fúHán Việttúc phụcCấu tạo肅 + 服 · túc + phục nghĩa thành phần: túc + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肃然服从。有安定之意。Tân Hoa Tự Điển 1.肃然服从。有安定之意。