肅柬 sù jiǎn · túc giản Hán Việt: túc giản · Pinyin: sù jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 柬 (giản)Pinyinsù jiǎnHán Việttúc giảnCấu tạo肅 + 柬 · túc + giản nghĩa thành phần: túc + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹肃函。详"肃函"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹肃函。详"肃函"。