肅正 sù zhèng · túc chánh Hán Việt: túc chánh · Pinyin: sù zhèng Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 正 (chánh)Pinyinsù zhèngHán Việttúc chánhCấu tạo肅 + 正 · túc + chánh nghĩa thành phần: túc + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹端正; 整饬,使端正。Tân Hoa Tự Điển 1.犹端正。 2.整饬,使端正。