肅淡 sù dàn · túc đạm Hán Việt: túc đạm · Pinyin: sù dàn Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 淡 (đạm)Pinyinsù dànHán Việttúc đạmCấu tạo肅 + 淡 · túc + đạm nghĩa thành phần: túc + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨严平易。Tân Hoa Tự Điển 1.谨严平易。