肅物 sù wù · túc vật Hán Việt: túc vật · Pinyin: sù wù Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 物 (vật)Pinyinsù wùHán Việttúc vậtCấu tạo肅 + 物 · túc + vật nghĩa thành phần: túc + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓待人接物严肃端正; 犹言摧残万物。指深秋肃杀之气使草木凋谢。Tân Hoa Tự Điển 1.谓待人接物严肃端正。 2.犹言摧残万物。指深秋肃杀之气使草木凋谢。