肅督 sù dū · túc đốc Hán Việt: túc đốc · Pinyin: sù dū Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 督 (đốc)Pinyinsù dūHán Việttúc đốcCấu tạo肅 + 督 · túc + đốc nghĩa thành phần: túc + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严加督促。Tân Hoa Tự Điển 1.严加督促。