肅給 sù gěi · túc cấp Hán Việt: túc cấp · Pinyin: sù gěi Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 給 (cấp)Pinyinsù gěiHán Việttúc cấpCấu tạo肅 + 給 · túc + cấp nghĩa thành phần: túc + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬谨供给; 引申为奉公尽职; 敏捷。Tân Hoa Tự Điển 1.敬谨供给。 2.引申为奉公尽职。 3.敏捷。