肅縮 sù suō · túc súc Hán Việt: túc súc · Pinyin: sù suō Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 縮 (súc)Pinyinsù suōHán Việttúc súcCấu tạo肅 + 縮 · túc + súc nghĩa thành phần: túc + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因寒畏缩。Tân Hoa Tự Điển 1.因寒畏缩。