肅菁 sù jīng · túc tinh Hán Việt: túc tinh · Pinyin: sù jīng Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 菁 (tinh)Pinyinsù jīngHán Việttúc tinhCấu tạo肅 + 菁 · túc + tinh nghĩa thành phần: túc + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"肃清"。 2.谓削平寇乱。菁,太平天国"清"的代用字。