肅覆 sù fù · túc phúc Hán Việt: túc phúc · Pinyin: sù fù Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 覆 (phúc)Pinyinsù fùHán Việttúc phúcCấu tạo肅 + 覆 · túc + phúc nghĩa thành phần: túc + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬覆。书札用语。Tân Hoa Tự Điển 1.敬覆。书札用语。