肅貪 sù tān · túc tham Hán Việt: túc tham · Pinyin: sù tān Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 貪 (tham)Pinyinsù tānHán Việttúc thamCấu tạo肅 + 貪 · túc + tham nghĩa thành phần: túc + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肃清贪污行为:~倡廉。EngCihui 肅貪 ùtān n. eliminate corruption