肅進

sù jìn túc tiến

Hán Việt: túc tiến · Pinyin: sù jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹敬迎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹敬迎。