肅陳 sù chén · túc trần Hán Việt: túc trần · Pinyin: sù chén Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 陳 (trần)Pinyinsù chénHán Việttúc trầnCấu tạo肅 + 陳 · túc + trần nghĩa thành phần: túc + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肃然陈列。形容有威势的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.肃然陈列。形容有威势的样子。