肅降 túc hàng Hán Việt: túc hàng Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 降 (hàng)Hán Việttúc hàngCấu tạo肅 + 降 · túc + hàng nghĩa thành phần: túc + hàng Nghĩa EngCihui 肅降 sùjiàng n. <Ch. med.> clearing and carrying downward (energy/etc.)