肅雍 sù yōng · túc ung Hán Việt: túc ung · Pinyin: sù yōng Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 雍 (ung)Pinyinsù yōngHán Việttúc ungCấu tạo肅 + 雍 · túc + ung nghĩa thành phần: túc + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"肃雍"。