肅齊 sù qí · túc tề Hán Việt: túc tề · Pinyin: sù qí Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 齊 (tề)Pinyinsù qíHán Việttúc tềCấu tạo肅 + 齊 · túc + tề nghĩa thành phần: túc + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安靖整饬; 谓整齐完备。Tân Hoa Tự Điển 1.安靖整饬。 2.谓整齐完备。