肄業生

yì yè shēng dị nghiệp sanh

Hán Việt: dị nghiệp sanh · Pinyin: yì yè shēng

Tổng quan

học sinh bỏ học

Cấu tạo: (dị) + (nghiệp) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học sinh bỏ học

Eng

  • CC-CEDICT dropout student
  • Cihui dropout student