肅修 sù xiū·túc tu Hán Việt: túc tu · Pinyin: sù xiū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.恭敬地修书。致亲友书札用语。 Cấu tạo: 肅 (túc) + 修 (tu)Pinyinsù xiūHán Việttúc tuCấu tạo肅 + 修 · túc + tu nghĩa thành phần: túc + tu Từ liên quan Gần nghĩa修𫇥 · 修世 · 修業 · 修为 · 修習 · 修书 · 修事 · 修仙