肅入 túc nhập Hán Việt: túc nhập Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 入 (nhập)Hán Việttúc nhậpCấu tạo肅 + 入 · túc + nhập nghĩa thành phần: túc + nhập Nghĩa EngCihui 肅入 ùrù v. <wr.> usher in