肅函

sù hán túc hàm

Hán Việt: túc hàm · Pinyin: sù hán

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (hàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敬謹致函。也作「肅柬」。

Eng

  • Cihui 肅函 ùhán f.e. <wr.> write to you in great reverence