肅南

sù nán túc nam

Hán Việt: túc nam · Pinyin: sù nán

Tổng quan

see 肅南裕固族自治縣|肃南裕固族自治县[Su4 nan2 Yu4 gu4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Cấu tạo: (túc) + (nam)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 肅南裕固族自治縣|肃南裕固族自治县[Su4 nan2 Yu4 gu4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
  • Cihui see 肅南裕固族自治縣|肃南裕固族自治县