肅唱 sù chàng · túc xướng Hán Việt: túc xướng · Pinyin: sù chàng Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 唱 (xướng)Pinyinsù chàngHán Việttúc xướngCấu tạo肅 + 唱 · túc + xướng nghĩa thành phần: túc + xướng