肅啓 sù qǐ · túc khải Hán Việt: túc khải · Pinyin: sù qǐ Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 啓 (khải)Pinyinsù qǐHán Việttúc khảiCấu tạo肅 + 啓 · túc + khải nghĩa thành phần: túc + khải