肅壹 sù yī · túc nhất Hán Việt: túc nhất · Pinyin: sù yī Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 壹 (nhất)Pinyinsù yīHán Việttúc nhấtCấu tạo肅 + 壹 · túc + nhất nghĩa thành phần: túc + nhất