肅如 sù rú · túc như Hán Việt: túc như · Pinyin: sù rú Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 如 (như)Pinyinsù rúHán Việttúc nhưCấu tạo肅 + 如 · túc + như nghĩa thành phần: túc + như Nghĩa EngCihui 肅如 sùrú v.p. <wr.> respectful; reverent