肅客 sù kè · túc khách Hán Việt: túc khách · Pinyin: sù kè Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 客 (khách)Pinyinsù kèHán Việttúc kháchCấu tạo肅 + 客 · túc + khách nghĩa thành phần: túc + khách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 迎接客人進入。《禮記.曲禮上》:「然後出迎客,客固辭,主人肅客而入。」EngCihui 肅客 sùkè v.o. <trad.> receive a guest